Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“supplies” là số nhiều của supply — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1494

supply

//

  • cung cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount of something available for use\nn. offering goods and services for sale\nv. give something useful or necessary to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...