supply
“supplying” là hiện tại phân từ của supply — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need more supply.”Chúng tôi cần nhiều hàng hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supply
//
- cung cấp
Định nghĩa tiếng Anh
n. an amount of something available for use n. offering goods and services for sale v. give something useful or necessary to