Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supply

/sә'plai/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1494

“supplying” là hiện tại phân từ của supply — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự cung cấp danh từ

“We need more supply.”Chúng tôi cần nhiều hàng hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supply

//

  • cung cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount of something available for use n. offering goods and services for sale v. give something useful or necessary to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...