Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“supplying” là hiện tại phân từ của supply — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1494

supply

//

  • cung cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount of something available for use\nn. offering goods and services for sale\nv. give something useful or necessary to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...