Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suppose

/sә'pәuz/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2161

“supposes” là ngôi 3 số ít của suppose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giả định động từ

“I suppose it will rain tomorrow.”Tôi giả định rằng ngày mai sẽ có mưa.

Đồng nghĩa assumepresumeguessimagine
Trái nghĩa knowdisprove
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suppose

//

  • giả sử
Định nghĩa tiếng Anh

v. express a supposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...