suppose
“supposes” là ngôi 3 số ít của suppose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I suppose it will rain tomorrow.”Tôi giả định rằng ngày mai sẽ có mưa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suppose
//
- giả sử
Định nghĩa tiếng Anh
v. express a supposition