Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supra

/'sju:prə/
Biến thể từ supras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supra

/'sju:prə/

phó từ

  • ở trên
  • trước đây
Định nghĩa tiếng Anh

r at an earlier place

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...