Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sure

/ʃuә/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #347

“surest” là so sánh nhất của sure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chắc chắn tính từ

“I am sure about my answer.”Tôi chắc chắn về câu trả lời của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sure

//

  • chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. physically secure or dependable s. (of persons) worthy of trust or confidence s. infallible or unfailing s. certain not to fail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...