Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tension

/'tenʃn/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2186

“tensioned” là quá khứ phân từ của tension — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự căng thẳng danh từ

“There was a lot of tension in the room during the meeting.”Có rất nhiều sự căng thẳng trong phòng trong suốt cuộc họp.

Trái nghĩa relaxationcalm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tension

/'tenʃn/

danh từ

  • sự căng
  • trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng
    • to ease tension: giảm nhẹ sự căng thẳng
  • (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...)
  • (điện học) điện áp
Định nghĩa tiếng Anh

n. (psychology) a state of mental or emotional strain or suspense n. the physical condition of being stretched or strained n. a balance between and interplay of opposing elements or tendencies (especially in art or literature) n. (physics) a stress that produces an elongation of an elastic physical body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...