tension
“tensions” là số nhiều của tension — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“There was a lot of tension in the room during the meeting.”Có rất nhiều sự căng thẳng trong phòng trong suốt cuộc họp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tension
/'tenʃn/
danh từ
- sự căng
- trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng
- to ease tension: giảm nhẹ sự căng thẳng
- (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...)
- (điện học) điện áp
Định nghĩa tiếng Anh
n. (psychology) a state of mental or emotional strain or suspense n. the physical condition of being stretched or strained n. a balance between and interplay of opposing elements or tendencies (especially in art or literature) n. (physics) a stress that produces an elongation of an elastic physical body