Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermic

/'θə:mik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermic

/'θə:mik/

tính từ

  • nhiệt
    • variations: biến đổi nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or associated with heat

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...