Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thrive

/θraiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4628

“thrives” là ngôi 3 số ít của thrive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát triển mạnh, sinh sôi tính từ

“I believe that small businesses can thrive if they adapt to changing market conditions.”Tôi tin rằng các doanh nghiệp nhỏ có thể sinh sôi nảy nở nếu họ thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.

Trái nghĩa declinewitherfail
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thrive

/θraiv/

nội động từ throve, thrived; thriven, thrived

  • thịnh vượng, phát đạt
    • an enterprise can't thrive without good management: quản lý không tốt thì xí nghiệp không thể phát đạt được
  • lớn nhanh, mau lớn, phát triển mạnh
    • children thrive on fresh air and good food: trẻ em chóng lớn nhờ không khí mát mẻ và ăn uống tốt
Định nghĩa tiếng Anh

v. make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...