Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thyroid

/'θairɔid/ Collins ★ phổ biến #12378
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thyroid

/'θairɔid/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp
    • thyroid cartilage: sun tuyến giáp

danh từ

  • (giải phẫu) tuyến giáp
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the thyroid gland a. suggestive of a thyroid disorder

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...