tilt
/tilt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5070
“tilted” là quá khứ của tilt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tilted quá khứ
tilting hiện tại phân từ
tilted quá khứ phân từ
tilts ngôi 3 số ít
tilts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tilt
/tilt/
danh từ
- độ nghiêng; trạng thái nghiêng
- sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
- búa đòn ((cũng) tilt-hammer)
thành ngữ
- full tilt
- rất mau, hết tốc lực
- to run (come) full tilt against: lao tới, xông tới
- rất mau, hết tốc lực
nội động từ
- nghiêng đi
- the barrel tilted: cái thùng nghiêng đi
- (hàng hải) tròng trành, nghiêng
- the ship tilts on the waves: chiếc tàu tròng trành trên sóng
- đấu thương
- (nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi
ngoại động từ
- làm nghiêng, làm chúi xuống
- lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)
- (kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn
thành ngữ
- to tilt at
- đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào
- (nghĩa bóng) công kích
- to tilk back
- lật ra sau, lật lên
- to tilt over
- làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào
- to tilt up
- lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược
- to tilt at windmills
- (xem) windmill
danh từ
- mui che, bạt
ngoại động từ
- che mui, phủ bạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slight but noticeable partiality n. the property possessed by a line or surface that departs from the vertical v. charge with a tilt