to proclaim
/tə prəˈkleɪm/
Nghĩa thường dùng
tuyên bố
động từ
Biến thể từ
proclaimed quá khứ
proclaimed quá khứ phân từ
proclaiming hiện tại phân từ
proclaims ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- tuyên bố
- proclaim a holiday: tuyên bố một ngày lễ
- proclaim one's faith: tuyên bố niềm tin của ai đó
- công bố