Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tool

/tu:l/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1291

“tooled” là quá khứ của tool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công cụ danh từ

“A hammer is a useful tool.”Cái búa là một công cụ hữu ích.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tool

/tu:l/

danh từ

  • dụng cụ, đồ dùng
    • gardener's tools: dụng cụ của người làm vườn
  • (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai
    • a tool of new colonialism: một công cụ của chủ nghĩa thực dân mới
    • to make a tool of someone: lợi dụng ai, sử dụng ai làm tay sai

thành ngữ

  1. a bad workman quarrels with his tools
    • (xem) quarrel

ngoại động từ

  • chế tạo thành dụng cụ
  • rập hình trang trí (vào gáy sách...)
  • chạm
  • (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an implement used in the practice of a vocation v. drive v. furnish with tools v. work with a tool

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...