tool
/tu:l/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1291
“tools” là số nhiều của tool — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công cụ
danh từ
“A hammer is a useful tool.”Cái búa là một công cụ hữu ích.
Biến thể từ
tools số nhiều
tooling hiện tại phân từ
tooled quá khứ
tools ngôi 3 số ít
tooled quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
implementinstrumentdeviceutensil
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tool
/tu:l/
danh từ
- dụng cụ, đồ dùng
- gardener's tools: dụng cụ của người làm vườn
- (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai
- a tool of new colonialism: một công cụ của chủ nghĩa thực dân mới
- to make a tool of someone: lợi dụng ai, sử dụng ai làm tay sai
thành ngữ
- a bad workman quarrels with his tools
- (xem) quarrel
ngoại động từ
- chế tạo thành dụng cụ
- rập hình trang trí (vào gáy sách...)
- chạm
- (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an implement used in the practice of a vocation v. drive v. furnish with tools v. work with a tool