Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tope

/toup/

danh từ

  • (động vật học) cá mập xám

danh từ

  • (Ân) khóm xoài

nội động từ

  • nốc rượu; nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n a dome-shaped shrine erected by Buddhists\nv drink excessive amounts of alcohol; be an alcoholic

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...