Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torc

/tɔ:k/
Biến thể từ torcs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torc

/tɔ:k/

danh từ

  • (khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) torque)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Torque, 1.

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...