total
/'toutl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1038
“totalled” là quá khứ của total — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tổng
tính từ
“The total is ten.”Tổng là mười.
Biến thể từ
totalling hiện tại phân từ
totalled quá khứ
totals số nhiều
totals ngôi 3 số ít
totalled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
total
/'toutl/
tính từ
- tổng cộng, toàn bộ
- total war: chiến tranh tổng lực
- hoàn toàn
- total failure: sự thất bại hoàn toàn
danh từ
- tổng số, toàn bộ
- to reach a total of...: đạt đến tổng số...
ngoại động từ
- cộng, cộng lại
- to total the expenses: cộng các món chi tiêu
- lên tới, tổng số lên tới
- the costs totalled 550d: chi phí lên tới 550 đồng
- the visitors to the exhibition totalled 15,000: số người xem triển lãm lên tới 15 000
thành ngữ
- to total up to
- lên tới, tổng số lên tới
Định nghĩa tiếng Anh
v. add up in number or quantity v. determine the sum of v. damage beyond the point of repair