Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

total

/'toutl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1038

“totals” là số nhiều của total — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổng tính từ

“The total is ten.”Tổng là mười.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

total

/'toutl/

tính từ

  • tổng cộng, toàn bộ
    • total war: chiến tranh tổng lực
  • hoàn toàn
    • total failure: sự thất bại hoàn toàn

danh từ

  • tổng số, toàn bộ
    • to reach a total of...: đạt đến tổng số...

ngoại động từ

  • cộng, cộng lại
    • to total the expenses: cộng các món chi tiêu
  • lên tới, tổng số lên tới
    • the costs totalled 550d: chi phí lên tới 550 đồng
    • the visitors to the exhibition totalled 15,000: số người xem triển lãm lên tới 15 000

thành ngữ

  1. to total up to
    • lên tới, tổng số lên tới
Định nghĩa tiếng Anh

v. add up in number or quantity v. determine the sum of v. damage beyond the point of repair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...