Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Trade

/treid/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #800

“trades” là số nhiều của Trade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thương mại danh từ

“They want to trade goods.”Họ muốn trao đổi hàng hóa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Trade

//

  • (Econ) Thương mại (hay mậu dịch).+ Việc trao đổi hàng hoá giữa các cá nhân hay các nhóm hoặc trực tiếp thông qua HÀNG ĐỔI HÀNG, hoặc gián tiếp qua một phương tiện thanh toán như tiền.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the commercial exchange (buying and selling on domestic or international markets) of goods and services n. the skilled practice of a practical occupation n. the business given to a commercial establishment by its customers v. engage in the trade of

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...