tribute
“tributes” là số nhiều của tribute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The concert was a tribute to the late musician.”Buổi hòa nhạc là một sự tri ân dành cho nhạc sĩ đã khuất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribute
/'tribju:t/
danh từ
- vật cống, đồ cống
- to lay under tribute: bắt phải nộp cống
- to pay tribute: nộp cống
- vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
- floral tributes: hoa tặng
Định nghĩa tiếng Anh
n. something given or done as an expression of esteem n. payment by one nation for protection by another