Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribute

/'tribju:t/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4953

“tributes” là số nhiều của tribute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tri ân danh từ

“The concert was a tribute to the late musician.”Buổi hòa nhạc là một sự tri ân dành cho nhạc sĩ đã khuất.

Biến thể từ tributes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribute

/'tribju:t/

danh từ

  • vật cống, đồ cống
    • to lay under tribute: bắt phải nộp cống
    • to pay tribute: nộp cống
  • vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
    • floral tributes: hoa tặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. something given or done as an expression of esteem n. payment by one nation for protection by another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...