Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triumph

/'traiəmf/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4638

“triumphing” là hiện tại phân từ của triumph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiến thắng danh từ

“Their victory was a triumph for the entire team.”Chiến thắng của họ là một thành công cho toàn đội.

Trái nghĩa defeatfailureloss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triumph

/'traiəmf/

danh từ

  • chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
  • niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
    • great was his triumph on hearing...: nó rất hân hoan khi được tin...
  • (sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng

nội động từ

  • chiến thắng, giành thắng lợi lớn
    • to triumph over the enemy: chiến thắng kẻ thù
  • vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the exultation of victory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...