true
/tru:/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #492
“truest” là so sánh nhất của true — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đúng
tính từ
“That is true.”Điều đó là đúng.
Biến thể từ
truer so sánh hơn
truest so sánh nhất
truing hiện tại phân từ
trued quá khứ
trues ngôi 3 số ít
trued quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
true
/tru:/
tính từ
- thật, thực, đúng, xác thực
- is the news true?: tin ấy có thực không?
- to come true: trở thành sự thật
- chân chính
- a true man: một người chân chính
- thành khẩn, chân thành
- trung thành
- to be true to one's fatherland: trung với nước
- true to one's promise: trung thành với lời hứa, giữ đúng lời hứa
- đúng, chính xác
- true description: sự mô tả chính xác; sự mô tả trung thành
- true voice: (âm nhạc) giọng đúng
- true to specimen: đúng với mẫu hàng
- đúng chỗ
- is the wheel true?: bánh xe đã lắp đúng chỗ chưa?
phó từ
- thật, thực
- tell me true: nói thật với tôi đi
- đúng
- to sing true: hát đúng
- to aim true: nhắm đúng
danh từ
- (kỹ thuật) vị trí đúng
- sự lắp đúng chỗ
ngoại động từ
- (kỹ thuật) (: up) điều chỉnh cho đúng chỗ
- to true up a wheel: điều chỉnh cái bánh xe cho đúng chỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. proper alignment; the property possessed by something that is in correct or proper alignment v. make level, square, balanced, or concentric a. consistent with fact or reality; not false s. accurately placed or thrown