Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awkward

/'ɔ:kwəd/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4992

Nghĩa thường dùng

lúng túng, vụng về; khó xử tính từ

“He felt awkward at the party.”Anh ấy cảm thấy lúng túng tại bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awkward

/'ɔ:kwəd/

tính từ

  • vụng về
  • lúng túng, ngượng ngịu
    • to feel awkward: cảm thấy lúng túng ngượng ngịu
  • bất tiện; khó khăn, nguy hiểm
    • an awkward door: một cái cửa bất tiện
    • an awkward turning: một chỗ ngoặt nguy hiểm
  • khó xử, rầy rà, rắc rối
    • to be in an awkward situation: ở trong một tình thế khó xử

thành ngữ

  1. awkward age
    • tuổi mới lớn
  2. awkward customer
    • người nguy hiểm; con vật nguy hiểm
  3. awkward squad
    • (xem) squad
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing inconvenience a. lacking grace or skill in manner or movement or performance s. difficult to handle or manage especially because of shape s. not elegant or graceful in expression

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...