Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“uncovers” là ngôi 3 số ít của uncover — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #4432

uncover

/ʌn'kʌvə/

ngoại động từ

  • để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo); bỏ (mũ)
  • (quân sự) mở ra để tấn công
  • (nghĩa bóng) nói ra, tiết lộ; khám phá ra
    • to uncover a secret: tiết lộ một điều bí mật

nội động từ

  • bỏ mũ (để tỏ ý kính trọng)
Đồng nghĩa revealexposediscover
Trái nghĩa coverhideconceal
Định nghĩa tiếng Anh

v. make visible\nv. remove all or part of one's clothes to show one's body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...