Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhappy

/ʌn'hæpi/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4717

“unhappier” là so sánh hơn của unhappy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buồn, không vui tính từ

“She looks unhappy because she lost her phone.”Cô ấy trông buồn vì làm mất điện thoại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhappy

/ʌn'hæpi/

tính từ

  • không có hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ
  • không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay
    • an unhappy event: một việc không hay
Định nghĩa tiếng Anh

a. experiencing or marked by or causing sadness or sorrow or discontent s. causing discomfort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...