Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5330

urgent

/' :d nt/

tính từ

  • gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách
    • urgent need: nhu cầu cấp bách
  • khẩn nài, năn nỉ
Đồng nghĩa criticalpressing
Trái nghĩa non-urgentcasual
Định nghĩa tiếng Anh

s compelling immediate action

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...