urine
/'ju rin/ Collins ★★ phổ biến #7165
Nghĩa thường dùng
nước tiểu
danh từ
“The doctor tested his urine.”Bác sĩ xét nghiệm nước tiểu của anh ấy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urine
/'ju rin/
danh từ
- nước đái, nước tiểu
Định nghĩa tiếng Anh
n. liquid excretory product