Từ điển Anh–Việt

112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacuum

/'vækjuəm/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4930

Nghĩa thường dùng

chân không danh từ

“I need to vacuum the living room.”Tôi cần hút bụi phòng khách.

Đồng nghĩa voidemptinessgapvacancy
Trái nghĩa fullnessplenum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacuum

/'vækjuəm/

danh từ, số nhiều vacuums, vacua

  • (vật lý) chân không
  • (thông tục) (như) vacuum_cleaner
Định nghĩa tiếng Anh

n. the absence of matter n. a region that is devoid of matter n. an electrical home appliance that cleans by suction v. clean with a vacuum cleaner

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...