Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venous

/'vi:nəs/ phổ biến #19163
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venous

/'vi:nəs/

tính từ

  • (thuộc) tĩnh mạch
    • venous system: hệ tĩnh mạch
  • (như) venose
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or contained in or performing the function of the veins

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...