Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“visitors” là số nhiều của visitor — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1698

visitor

/'vizitə/

danh từ

  • khách, người đến thăm
    • visitors' book: sổ (ghi tên, địa chỉ của) khách
  • người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)
Biến thể từ visitors số nhiều
Trái nghĩa hostresidentlocal
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who visits

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...