weigh
/wei/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2504
“weighs” là ngôi 3 số ít của weigh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cân
động từ
“Weigh the chicken before cooking.”Cân con gà trước khi nấu.
Biến thể từ
weighing hiện tại phân từ
weighed quá khứ
weighs ngôi 3 số ít
weighed quá khứ phân từ
weighs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weigh
//
- cân
Định nghĩa tiếng Anh
v. have a certain weight v. determine the weight of v. to be oppressive or burdensome