Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weigh

/wei/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2504

“weighed” là quá khứ của weigh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cân động từ

“Weigh the chicken before cooking.”Cân con gà trước khi nấu.

Trái nghĩa ignoreneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weigh

//

  • cân
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a certain weight v. determine the weight of v. to be oppressive or burdensome

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...