Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wine

/wain/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1449

“wines” là số nhiều của wine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Rượu vang danh từ

“Red wine is famous.”Rượu vang đỏ nổi tiếng.

Đồng nghĩa vintagevinodrink
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wine

/wain/

danh từ

  • rượu vang; rượu
    • to be in wine: say rượu
    • to take wine with: chạm cốc với
  • rượu thuốc
    • quinine wine: rượu canh ki na
  • tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học)
  • màu rượu vang, màu đỏ sẫm

thành ngữ

  1. good wine needs no bush
    • (xem) bush
  2. new wine in old bottle
    • bình cũ rượu mới

động từ (thông tục)

  • uống rượu
  • đ i rượu (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fermented juice (of grapes especially) n. a red as dark as red wine v. drink wine v. treat to wine

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...