Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wish

/wi/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1055

“wished” là quá khứ của wish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ước động từ

“I wish for happiness.”Tôi ước có hạnh phúc.

Đồng nghĩa desirehopewantlonging
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wish

/wi/

danh từ

  • lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn
    • to express a wish: tỏ lòng mong ước
    • to have a great wish to: ước ao được
  • ý muốn; lệnh
    • in obedience to your wishes: theo lệnh của ông
  • điều mong ước, nguyện vọng
    • to have one's wish: ước gì được nấy
  • (số nhiều) lời chúc
    • with best wishes: với những lời chúc mừng tốt đẹp nhất

ngoại động từ

  • muốn, mong, hy vọng
    • I wish to say: tôi muốn nói
    • it is to be wished that...: mong rằng...
  • chúc
    • to wish someone well: chúc cho ai gặp điều tốt lành
    • to wish happiness to: chúc hạnh phúc cho

nội động từ

  • mong ước, ước ao; thèm muốn
    • to wish for: ước ao

thành ngữ

  1. to wish something upon somebody
    • (thông tục) gán cho ai cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specific feeling of desire n. an expression of some desire or inclination n. the particular preference that you have v. hope for; have a wish

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...