Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

witted

/'witid/

tính từ

  • thông minh; khôn
  • có trí óc (dùng trong từ ghép)
    • quick witted: nhanh trí, ứng đối nhanh
Biến thể từ witted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having (such) a wit or understanding; as, a quick-witted\n boy.

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...