Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witted

/'witid/
Biến thể từ witted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witted

/'witid/

tính từ

  • thông minh; khôn
  • có trí óc (dùng trong từ ghép)
    • quick witted: nhanh trí, ứng đối nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having (such) a wit or understanding; as, a quick-witted boy.

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...