Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damage

/'dæmidʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1522

“damaged” là quá khứ phân từ của damage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiệt hại danh từ

“The storm caused a lot of damage.”Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.

Đồng nghĩa harminjuryruin
Trái nghĩa repairbenefit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damage

/'dæmidʤ/

danh từ

  • mối hại, điều hại, điều bất lợi
  • sự thiệt hại
    • to cause great damage to...: gây nhiều thiệt hại cho...
  • (số nhiều) tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn
    • to bring an action of damages against somebody: kiện ai đòi bồi thường thiệt hại
  • (từ lóng) giá tiền
    • what's the damage?: giá bao nhiêu?

ngoại động từ: (endamage)

/in'dæmidʤ/
  • làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
  • làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...)
    • to damage someone's reputation: làm tổn thương danh dự của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the occurrence of a change for the worse n. loss of military equipment n. the act of damaging something or someone v. inflict damage upon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...