wow
/wau/ Collins ★ phổ biến #3774
“wowed” là quá khứ của wow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
wow
thán từ
“Wow, that was an amazing performance!”Wow, đó là một buổi biểu diễn tuyệt vời!
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wow
/wau/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
- it's a wow of a show: thật là một biểu diễn hay không chê được
thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!
Định nghĩa tiếng Anh
v. impress greatly