Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wow

/wau/ Collins ★ phổ biến #3774

“wowing” là hiện tại phân từ của wow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

wow thán từ

“Wow, that was an amazing performance!”Wow, đó là một buổi biểu diễn tuyệt vời!

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wow

/wau/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
    • it's a wow of a show: thật là một biểu diễn hay không chê được

thán từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!
Định nghĩa tiếng Anh

v. impress greatly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...