supersede
Nghĩa
Định nghĩa · To replace something old with something new.
“This policy supersedes all previous versions.”Chính sách này thay thế tất cả các phiên bản trước.
“The new regulation supersedes the 2019 guidelines.”Quy định mới bãi bỏ các hướng dẫn năm 2019.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Hay xuất hiện trong email thông báo thay đổi chính sách TOEIC Part 7.