presuppose
Nghĩa
Định nghĩa · to assume something is true without proof
“The proposal presupposes approval from the board.”Đề xuất này giả định trước sự chấp thuận từ hội đồng.
“Effective delegation presupposes clear communication.”Giao việc hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng làm tiền đề.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về giả định trong lập luận.
Ghi chú · Nặng hơn 'assume'; nhấn mạnh điều phải đúng TRƯỚC để điều khác xảy ra.