Từ vựng C1

Chủ đề verbs abstract extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pertain

/pɚˈteɪn/ C1 TOEIC phổ biến #6126

Nghĩa

liên quan đến, thuộc về v.

Định nghĩa · To relate to or be about something.

“These regulations pertain to all licensed vendors.”Các quy định này liên quan đến tất cả nhà cung cấp có giấy phép.

“Questions pertaining to finance should be directed to HR.”Câu hỏi liên quan đến tài chính nên chuyển đến phòng nhân sự.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ rõ mối liên hệ trong bài viết.

Ghi chú · Luôn đi với 'to'; thường dùng dạng phân từ 'pertaining to'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...