pertain
Nghĩa
Định nghĩa · To relate to or be about something.
“These regulations pertain to all licensed vendors.”Các quy định này liên quan đến tất cả nhà cung cấp có giấy phép.
“Questions pertaining to finance should be directed to HR.”Câu hỏi liên quan đến tài chính nên chuyển đến phòng nhân sự.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ rõ mối liên hệ trong bài viết.
Ghi chú · Luôn đi với 'to'; thường dùng dạng phân từ 'pertaining to'.