render
Nghĩa
Định nghĩa · To make something happen or provide a service.
“The update rendered the old software obsolete.”Bản cập nhật làm cho phần mềm cũ trở nên lỗi thời.
“The firm renders legal advice to corporations.”Công ty cung cấp tư vấn pháp lý cho các tập đoàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ghi chú · 'Render + adj.' = làm cho có trạng thái đó; phổ biến hơn 'make' trong văn phong formal.