Từ vựng C1

Chủ đề verbs abstract extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exert

/ɪɡˈzɜːrt/ C1 TOEIC phổ biến #6131

Nghĩa

tác động, gây ra, nỗ lực dùng v.

Định nghĩa · To apply effort or influence to achieve something.

“Management should exert pressure cautiously.”Ban quản lý nên áp lực một cách thận trọng.

“She exerted considerable effort to meet the deadline.”Cô ấy đã nỗ lực đáng kể để đáp ứng thời hạn.

Đồng nghĩa applyexercise
Họ từ exertion (n.)
Cấu tạoTừ 'exert' không có tiền tố hay hậu tố thêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'exert' khi thảo luận về nỗ lực trong IELTS.

Ghi chú · 'Exert pressure/influence' là cụm hay gặp trong TOEIC email/memo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...