encompass
Nghĩa
Định nghĩa · To include or cover a wide range of things.
“The role encompasses several departments.”Vai trò này bao quát nhiều phòng ban.
“The plan encompasses both phases.”Kế hoạch bao gồm cả hai giai đoạn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về các lĩnh vực khác nhau.
Ghi chú · Trang trọng cho 'include' nhưng nhấn 'bao trùm toàn bộ'.