Từ vựng C1

Chủ đề verbs abstract extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warrant

/ˈwɔːr.ənt/ C1 TOEIC phổ biến #6125

Nghĩa

đảm bảo, xứng đáng, biện hộ cho v.

Định nghĩa · To guarantee or justify something as reasonable or necessary.

“The situation warrants immediate action.”Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.

“Such delays warrant a formal investigation.”Sự chậm trễ như vậy xứng đáng được điều tra chính thức.

Đồng nghĩa justifymerit
Cấu tạoTừ 'warrant' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Mẹo IELTS · Dùng 'warrant' khi nói về sự đảm bảo trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói 'điều này đủ lý do để làm X'; tránh nhầm với 'guarantee'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...