warrant
Nghĩa
Định nghĩa · To guarantee or justify something as reasonable or necessary.
“The situation warrants immediate action.”Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.
“Such delays warrant a formal investigation.”Sự chậm trễ như vậy xứng đáng được điều tra chính thức.
Mẹo IELTS · Dùng 'warrant' khi nói về sự đảm bảo trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói 'điều này đủ lý do để làm X'; tránh nhầm với 'guarantee'.