obviate
Nghĩa
Định nghĩa · to prevent something from happening or being necessary
“Automation obviates the need for manual entry.”Tự động hóa loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công.
“A clear contract obviates future disputes.”Một hợp đồng rõ ràng ngăn ngừa tranh chấp trong tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc ngăn ngừa vấn đề.
Ghi chú · 'Obviate the need for' = không còn cần nữa; rất formal, hay gặp Part 7 văn bản công ty.