Từ vựng C1

Chủ đề verbs abstract extra · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

obviate

/ˈɑːb.vi.eɪt/ C1 TOEIC phổ biến #6133

Nghĩa

ngăn ngừa, loại bỏ (sự cần thiết của) v.

Định nghĩa · to prevent something from happening or being necessary

“Automation obviates the need for manual entry.”Tự động hóa loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công.

“A clear contract obviates future disputes.”Một hợp đồng rõ ràng ngăn ngừa tranh chấp trong tương lai.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc ngăn ngừa vấn đề.

Ghi chú · 'Obviate the need for' = không còn cần nữa; rất formal, hay gặp Part 7 văn bản công ty.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...