imminent
Nghĩa
Định nghĩa · About to happen; very near in time.
“The company warned of imminent job cuts.”Công ty cảnh báo về việc cắt giảm nhân sự sắp xảy ra.
“An imminent product launch requires all hands on deck.”Việc ra mắt sản phẩm sắp diễn ra đòi hỏi toàn bộ nhân lực tham gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khẩn cấp trong bài viết.
Ghi chú · Sắp xảy ra NGAY — thường trong vài giờ/ngày. Đừng nhầm với 'eminent' (nổi tiếng, có địa vị).