speculative
Nghĩa
Định nghĩa · Based on conjecture or guesswork; uncertain.
“Analysts called the investment highly speculative.”Các nhà phân tích gọi khoản đầu tư đó là rất mang tính rủi ro.
“The report was based on speculative data.”Báo cáo dựa trên dữ liệu mang tính suy đoán.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'speculative' để nhấn mạnh tính không chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Trong tài chính: speculative = rủi ro cao, không bảo đảm kết quả. Dùng khi phân tích đề xuất chưa được kiểm chứng.