Từ vựng C1

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plausible

/ˈplɔː.zɪ.bəl/ C1 TOEIC phổ biến #4471

Nghĩa

có vẻ hợp lý, đáng tin adj.

Định nghĩa · Seeming reasonable or probable; believable.

“Her explanation sounded plausible to the board.”Lời giải thích của cô ấy có vẻ hợp lý với ban giám đốc.

“Is there a plausible reason for the delay?”Có lý do hợp lý nào cho sự chậm trễ không?

Cấu tạoTừ 'plaus' (đáng tin) + 'ible' (có thể).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'plausible' để làm rõ ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'possible': plausible nhấn vào việc nghe có vẻ thuyết phục, không chỉ đơn giản là có thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...