hypothetical
Nghĩa
Định nghĩa · Based on a theory or assumption; not real.
“Let us consider a hypothetical scenario for training.”Hãy xem xét một tình huống giả định để đào tạo.
“The manager posed a hypothetical question to the team.”Người quản lý đặt ra một câu hỏi giả định cho nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về lý thuyết trong bài viết.
Ghi chú · = chỉ tồn tại trong lý thuyết. Dùng nhiều trong hội thảo, đào tạo, thảo luận chiến lược.